Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: dãng, đãng, đẵng, thững, vảng
Tổng nét: 11
Bộ: nhân 人 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: OAMH (人日一竹)
Unicode: U+5052
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dị
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): まっす.ぐ (ma'su.gu)

Tự hình 1

Dị thể 2