Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 11
Bộ: nhân 人 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丨フ一丨一丶フ丶丶
Thương Hiệt: OWP (人田心)
Unicode: U+5072
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tai, ti, ty
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): サイ (sai), シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi): しの.ぶ (shino.bu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: si1

Tự hình 1

Dị thể 1