Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: du, thâu
Tổng nét: 11
Bộ: nhân 人 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ丶一丨フ一一フフ
Thương Hiệt: OOMV (人人一女)
Unicode: U+5078
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: du, thâu
Âm Pinyin: tōu
Âm Nhật (onyomi): ツ (tsu), トウ (tō), チュウ (chū)
Âm Nhật (kunyomi): ぬす.む (nusu.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tau1

Tự hình 1

Dị thể 1