Có 1 kết quả:

nguỵ
Âm Nôm: nguỵ
Unicode: U+507D
Tổng nét: 11
Bộ: nhân 人 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶ノフフフ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nguỵ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giặc nguỵ