Có 1 kết quả:

phấn
Âm Nôm: phấn
Tổng nét: 11
Bộ: nhân 人 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一丨一丨丨丨フノ丶
Thương Hiệt: OJTO (人十廿人)
Unicode: U+507E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phẫn
Âm Pinyin: fèn
Âm Quảng Đông: fan5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phấn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)