Có 1 kết quả:

kiệt
Âm Nôm: kiệt
Unicode: U+5091
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kiệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hào kiệt, kiệt xuất, tuấn kiệt