Có 1 kết quả:

kiệt
Âm Nôm: kiệt
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Thương Hiệt: ONQD (人弓手木)
Unicode: U+5091
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiệt
Âm Pinyin: jié
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): すぐ.れる (sugu.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: git6

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

kiệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hào kiệt, kiệt xuất, tuấn kiệt