Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: cồm, kem, kiêm
Âm Hán Việt: khiểm
Âm Pinyin: qiàn
Âm Nhật Bản: haberu, shitagau, tsukaeru
Âm Quảng Đông: him3
Unicode: U+5094
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: OTXC (人廿重金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1