Có 2 kết quả:

sươngsườn
Âm Nôm: sương, sườn
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Thương Hiệt: OOIR (人人戈口)
Unicode: U+5096
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sanh, thảng
Âm Pinyin: cāng, chēn, chéng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō), ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): いや.しい (iya.shii), いやしいもの (iyashiimono), いなかもの (inakamono)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caang4, cong1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

sương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sương tục (tục tằn); hàn sương (khó coi)

sườn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bên sườn