Có 1 kết quả:

diêu
Âm Nôm: diêu
Unicode: U+509C
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

diêu dịch (thói xưa bắt dân phải phục dịch)