Có 1 kết quả:

trái
Âm Nôm: trái
Unicode: U+50B5
Tổng nét: 13
Bộ: nhân 人 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一一丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phải trái