Có 1 kết quả:

cẩn
Âm Nôm: cẩn
Unicode: U+50C5
Tổng nét: 13
Bộ: nhân 人 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨丨一丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

cẩn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thế sở cẩn kiến (có một trên đời)