Có 1 kết quả:

thiêm
Âm Nôm: thiêm
Unicode: U+50C9
Tổng nét: 13
Bộ: nhân 人 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thiêm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (tất cả, toàn thể)