Có 1 kết quả:

tiên
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+50CA
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨フ丨丨一一ノ丶フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

tiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiên phật