Có 1 kết quả:

xấp
Âm Nôm: xấp
Âm Hán Việt: đôi, thối
Âm Nhật Bản: miyabiyaka, narau, shitagahu
Âm Quảng Đông: teoi4
Unicode: U+50D3
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: OLMC (人中一金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

xấp sách lại, xấp vải