Có 1 kết quả:

xẳng
Âm Nôm: xẳng
Unicode: U+50D8
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xẳng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói xẳng (cứng cỏi)