Có 1 kết quả:

dạn
Âm Nôm: dạn
Unicode: U+50E4
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

dạn dĩ, dầy dạn