Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: lăn, lân
Âm Pinyin: lǐn
Âm Nhật Bản: hajiru
Unicode: U+50EF
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Thương Hiệt: OFDQ (人火木手)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2