Có 1 kết quả:

tuấn
Âm Nôm: tuấn
Unicode: U+5101
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tuấn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuấn tú