Có 1 kết quả:

đam
Âm Nôm: đam
Tổng nét: 15
Bộ: nhân 人 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Thương Hiệt: ONCR (人弓金口)
Unicode: U+510B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảm
Âm Pinyin: dān
Âm Nhật (onyomi): タン (tan), セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): にな.う (nina.u), こがめ (kogame)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: daam1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đam

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đam (đấu đong)