Có 1 kết quả:

lỗi
Âm Nôm: lỗi
Tổng nét: 17
Bộ: nhân 人 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一
Thương Hiệt: OWWW (人田田田)
Unicode: U+5121
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lỗi
Âm Pinyin: lěi
Âm Nhật (onyomi): ライ (rai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: leoi5

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

lỗi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗi (tồi, kém giá)