Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 17
Bộ: nhân 人 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: OQOC (人手人金)
Unicode: U+5127
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.める (atsu.meru), あつ.まる (atsu.maru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1