Có 1 kết quả:

thảng
Âm Nôm: thảng
Unicode: U+513B
Tổng nét: 22
Bộ: nhân 人 (+20 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thảng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thảng (giả như, nếu)