Có 3 kết quả:

tentengtiên
Âm Nôm: ten, teng, tiên
Unicode: U+5148
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 儿 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

1/3

ten

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tòn tem (treo lơ lửng)

teng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

teng (xu nhỏ)

tiên

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước tiên