Có 2 kết quả:

thỏthố
Âm Nôm: thỏ, thố
Unicode: U+5154
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 儿 (+6 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿷
Nét bút: ノフ丨フ一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thỏ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con thỏ; thỏ thẻ

thố

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngựa xích thố