Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: duyện
Âm Pinyin: yǎn
Unicode: U+5157
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 儿 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一ノ丶丨フ一ノフ
Thương Hiệt: YCRHU (卜金口竹山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 3