Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: thỉ, thuỷ
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 儿 (+7 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一一ノフフ丶丨フ一
Thương Hiệt: MUIR (一山戈口)
Unicode: U+5158
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: shǐ
Âm Nhật (onyomi): シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi): はじ.める (haji.meru), はじ.まる (haji.maru)

Tự hình 1

Dị thể 1