Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt: , ty
Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật Bản: masu, mushiro, shigeru
Âm Quảng Đông: zi1
Unicode: U+5179
Tổng nét: 9
Bộ: bát 八 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱𢆶
Nét bút: 丶ノ一フフ丶フフ丶
Thương Hiệt: TVII (廿女戈戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 5

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tư (cái này, tại đây)