Có 2 kết quả:

miệnmịn
Âm Nôm: miện, mịn
Unicode: U+5195
Tổng nét: 11
Bộ: quynh 冂 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

miện

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mũ miện

mịn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mịn màng