Có 1 kết quả:

mịch
Âm Nôm: mịch
Unicode: U+5196
Tổng nét: 2
Bộ: mịch 冖 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mịch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mịch (bộ gốc: trùm, lấy khăn trùm lên đồ)