Có 1 kết quả:

oan
Âm Nôm: oan
Tổng nét: 10
Bộ: mịch 冖 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶フノフ丨フ一ノフ丶
Thương Hiệt: BNUI (月弓山戈)
Unicode: U+51A4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: oan
Âm Pinyin: yuān
Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyun1

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

oan

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

oan ức