Có 1 kết quả:

thê
Âm Nôm: thê
Tổng nét: 10
Bộ: băng 冫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一フ一一丨フノ一
Thương Hiệt: IMJLV (戈一十中女)
Unicode: U+51C4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thê
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), サイ (sai)
Âm Nhật (kunyomi): さむ.い (samu.i), すご.い (sugo.i), すさ.まじい (susa.majii)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cai1

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

thê

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thê (lạnh lẽo)