Có 1 kết quả:

sảnh
Âm Nôm: sảnh
Tổng nét: 10
Bộ: băng 冫 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: IMQMB (戈一手一月)
Unicode: U+51CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sảnh, thảnh, thính
Âm Pinyin: jìng, qìng
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), シャウ (shau)
Âm Nhật (kunyomi): さむい (samui), すずしい (suzushii)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zing6

Tự hình 2

1/1

sảnh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sảnh (mát mẻ)