Có 1 kết quả:

lẫm
Âm Nôm: lẫm
Tổng nét: 15
Bộ: băng 冫 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: IMYWD (戈一卜田木)
Unicode: U+51DC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lẫm
Âm Pinyin: lǐn
Âm Nhật (onyomi): リン (rin)
Âm Nhật (kunyomi): きびし.い (kibishi.i)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lam5

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

lẫm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẫm liệt