Có 2 kết quả:

ngưngngừng
Âm Nôm: ngưng, ngừng
Unicode: U+51DD
Tổng nét: 16
Bộ: băng 冫 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 3

1/2

ngưng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngưng đọng

ngừng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngập ngừng; ngừng chảy