Có 1 kết quả:

hoàng
Âm Nôm: hoàng
Unicode: U+51F0
Tổng nét: 11
Bộ: kỷ 几 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿵
Nét bút: ノフノ丨フ一一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hoàng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phượng hoàng