Có 2 kết quả:

khảingai
Âm Nôm: khải, ngai
Unicode: U+51F1
Tổng nét: 12
Bộ: kỷ 几 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khải hoàn

ngai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngai vàng