Có 1 kết quả:

tạc
Âm Nôm: tạc
Tổng nét: 12
Bộ: khảm 凵 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: TCTU (廿金廿山)
Unicode: U+51FF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tạc
Âm Pinyin: záo, zòu, zuò
Âm Quảng Đông: zok6

Tự hình 2

Dị thể 14

1/1

tạc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc tượng gỗ