Có 4 kết quả:

siếtthiếcthiếtthướt
Âm Nôm: siết, thiếc, thiết, thướt
Unicode: U+5207
Tổng nét: 4
Bộ: đao 刀 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/4

siết

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

siết chặt

thiếc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thùng thiếc

thiết

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thiết tha

thướt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thướt tha; lướt thướt