Có 2 kết quả:

sẹoxẻo
Âm Nôm: sẹo, xẻo
Tổng nét: 7
Bộ: đao 刀 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ丨フ一丨丨
Thương Hiệt: SRLN (尸口中弓)
Unicode: U+521F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: diu1

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

sẹo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vết sẹo

xẻo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cắt xẻo