Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: lanh, linh, nhanh, ranh, rình
Tổng nét: 7
Bộ: đao 刀 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ丶丨丨
Thương Hiệt: XOILN (重人戈中弓)
Unicode: U+5222
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): レイ (rei), リョウ (ryō)
Âm Nhật (kunyomi): さ.く (sa.ku)

Tự hình 1

Dị thể 2