Có 1 kết quả:

sáng
Âm Nôm: sáng
Tổng nét: 9
Bộ: đao 刀 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: XTTSH (重廿廿尸竹)
Unicode: U+524F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sang
Âm Pinyin: chuāng, chuàng
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): はじ.める (haji.meru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cong1, cong3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

sáng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáng lập