Có 1 kết quả:

xuyết
Âm Nôm: xuyết
Tổng nét: 10
Bộ: đao 刀 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丶フ丶フ丶丨丨
Thương Hiệt: EEEEN (水水水水弓)
Unicode: U+525F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xuyết
Âm Pinyin: duō, zhuì
Âm Nhật (onyomi): テツ (tetsu), テチ (techi), タツ (tatsu), タチ (tachi)
Âm Nhật (kunyomi): けず.る (kezu.ru), さきと.る (sakito.ru), そぐ (sogu), う.つ (u.tsu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyut1, zyut3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xuyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xuyết (đâm, xiên)