Có 2 kết quả:

khoétkhuyết
Âm Nôm: khoét, khuyết
Tổng nét: 14
Bộ: đao 刀 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶丨丨
Thương Hiệt: MOLN (一人中弓)
Unicode: U+5282
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyết
Âm Pinyin: jué
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), クチ (kuchi), ケイ (kei), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): けず.る (kezu.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gyut3, kyut3

Tự hình 2

1/2

khoét

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoét một lỗ, đục khoét

khuyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)