Có 1 kết quả:

lưu
Âm Nôm: lưu
Tổng nét: 15
Bộ: đao 刀 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰𨥫
Nét bút: ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨
Thương Hiệt: HCLN (竹金中弓)
Unicode: U+5289
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lưu
Âm Pinyin: liú
Âm Nhật (onyomi): リュウ (ryū), ル (ru)
Âm Nhật (kunyomi): ころ.す (koro.su)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lau4

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

lưu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

họ lưu, lưu manh