Có 1 kết quả:

nghị
Âm Nôm: nghị
Unicode: U+5293
Tổng nét: 16
Bộ: đao 刀 (+14 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

nghị

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghị (cắt mũi)