Có 2 kết quả:

chặtxắc
Âm Nôm: chặt, xắc
Unicode: U+5295
Tổng nét: 17
Bộ: đao 刀 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

chặt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chặt cây, chặt chém, băm chặt

xắc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con xúc xắc; nói lắc xắc