Có 1 kết quả:

giản
Âm Nôm: giản
Âm Hán Việt: tiễn
Unicode: U+5297
Tổng nét: 21
Bộ: đao 刀 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶丨丨
Thương Hiệt: HCLN (竹金中弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)