Có 1 kết quả:

mại
Âm Nôm: mại
Unicode: U+52A2
Tổng nét: 5
Bộ: lực 力 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一フノフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mại

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mại tiến (bước qua)