Có 1 kết quả:

động
Âm Nôm: động
Unicode: U+52A8
Tổng nét: 6
Bộ: lực 力 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一フ丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

động

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

động não; lay động