Có 1 kết quả:

thiệu
Âm Nôm: thiệu
Tổng nét: 7
Bộ: lực 力 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ丨フ一フノ
Thương Hiệt: SRKS (尸口大尸)
Unicode: U+52AD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiệu
Âm Pinyin: shào
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): つと.める (tsuto.meru)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: siu6

Tự hình 2

1/1

thiệu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiệu (khâm phục)